spendthrift trust
Định nghĩa
Danh từ:
- Quỹ tín thác chống hoang phí: Một loại quỹ tín thác được thiết lập để duy trì lợi ích cho người thụ hưởng, nhưng đồng thời bảo vệ quỹ khỏi sự thiếu thận trọng hoặc hoang phí của người đó. Quỹ này thường có điều khoản ngăn người thụ hưởng chuyển nhượng hoặc sử dụng tài sản một cách tùy tiện, nhằm đảm bảo nguồn thu nhập ổn định cho họ.
Ví dụ sử dụng
- (Người cha giàu có đã thành lập một quỹ tín thác chống hoang phí để đảm bảo con trai mình không lãng phí tài sản thừa kế.)
- (Một quỹ tín thác chống hoang phí bảo vệ tài sản của người thụ hưởng khỏi các chủ nợ và những quyết định tài chính tồi của chính họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Spendthrift trust clause": Điều khoản chống hoang phí trong hợp đồng quỹ tín thác.
- The lawyer added a spendthrift trust clause to prevent the beneficiary from selling the property. (Luật sư đã thêm một điều khoản chống hoang phí để ngăn người thụ hưởng bán tài sản.)
- "Irrevocable spendthrift trust": Quỹ tín thác chống hoang phí không thể hủy ngang.
- An irrevocable spendthrift trust offers stronger protection against creditors. (Một quỹ tín thác chống hoang phí không thể hủy ngang mang lại sự bảo vệ mạnh mẽ hơn trước các chủ nợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Spendthrift (danh từ/tính từ): Người hoang phí, có tính hoang phí.
- He is a spendthrift who spends all his money on luxury items. (Anh ấy là một người hoang phí, tiêu hết tiền vào đồ xa xỉ.)
- Trust (danh từ): Quỹ tín thác.
- The trust was created to manage the family's wealth. (Quỹ tín thác được tạo ra để quản lý tài sản của gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Protective trust: Quỹ tín thác bảo vệ (một loại quỹ tương tự, nhấn mạnh vào việc bảo vệ người thụ hưởng khỏi rủi ro).
- Asset protection trust: Quỹ tín thác bảo vệ tài sản (nhấn mạnh việc bảo vệ tài sản khỏi chủ nợ).
Các cụm từ liên quan
- To set up a spendthrift trust: Thiết lập một quỹ tín thác chống hoang phí.
- The grandparents decided to set up a spendthrift trust for their grandchildren. (Ông bà quyết định thiết lập một quỹ tín thác chống hoang phí cho các cháu.)
- To benefit from a spendthrift trust: Hưởng lợi từ quỹ tín thác chống hoang phí.
- The beneficiary benefits from a spendthrift trust without having direct control over the assets. (Người thụ hưởng hưởng lợi từ quỹ tín thác chống hoang phí mà không có quyền kiểm soát trực tiếp tài sản.)
Thành ngữ liên quan
- A fool and his money are soon parted: Kẻ ngốc và tiền của nó sớm chia tay (ám chỉ người hoang phí dễ mất tài sản, liên quan đến lý do tại sao quỹ tín thác chống hoang phí được tạo ra).
- To burn through money: Đốt tiền (tiêu tiền một cách nhanh chóng và vô ích).
- Without a spendthrift trust, he would burn through the inheritance in no time. (Nếu không có quỹ tín thác chống hoang phí, anh ta sẽ đốt hết tài sản thừa kế trong thời gian ngắn.)